Ngày đăng : 01/07/2026 52

Thu Nhập Ở Nhật Bản: Còn Lại Bao Nhiêu Sau Khi Trừ Hết Chi Phí?

Thu Nhập Ở Nhật Bản: Còn Lại Bao Nhiêu Sau Khi Trừ Hết Chi Phí?

0
52

Thu Nhập Ở Nhật Bản: Còn Lại Bao Nhiêu Sau Khi Trừ Hết Chi Phí?


1. Thu Nhập Bình Quân Của Người Lao Động Nhật Bản

Theo số liệu từ Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (2024–2025):

Đối tượng Thu nhập tháng (yên) Quy đổi USD Quy đổi VND

Trung bình toàn quốc

~300.000 ¥

~2.000 USD

~50 triệu

Lao động phổ thông (nhà máy, dịch vụ)

180.000–220.000 ¥

~1.200–1.500 USD

~30–38 triệu

Văn phòng năm 1–3

220.000–270.000 ¥

~1.500–1.800 USD

~38–45 triệu

Kỹ sư IT

350.000–500.000 ¥

~2.300–3.300 USD

~58–83 triệu

Lương tối thiểu (Tokyo)

~160.000 ¥

~1.050 USD

~26 triệu

Tỷ giá tham khảo: 1 USD ≈ 155 ¥ ≈ 25.000 VND (2025)


2. Các Khoản Khấu Trừ Bắt Buộc

Đây là điểm nhiều người bất ngờ khi sống ở Nhật — thu nhập bị khấu trừ khá nhiều trước khi nhận thực tế.

Với mức lương 220.000 ¥/tháng (lao động phổ thông):

Khoản khấu trừ Số tiền (¥) Ghi chú

Thuế thu nhập (所得税)

~5.000–8.000 ¥

Lũy tiến, mức thấp đóng ít

Thuế địa phương (住民税)

~15.000–18.000 ¥

Thu năm sau, năm đầu chưa đóng

Bảo hiểm y tế (健康保険)

~11.000–13.000 ¥

~5% lương

Bảo hiểm hưu trí (厚生年金)

~20.000–22.000 ¥

~9,15% lương

Bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険)

~1.300 ¥

~0,6%

Tổng khấu trừ

~53.000–62.000 ¥

~25% lương

→ Thực lãnh về tay: ~158.000–167.000 ¥/tháng (~25–26 triệu VND)


3. Chi Phí Sinh Hoạt Thực Tế

Tại Tokyo (đắt nhất Nhật Bản):

Khoản chi Chi phí tháng (¥)

Thuê phòng 1K/1DK (25–35m²)

70.000–90.000 ¥

Điện + gas + nước

10.000–15.000 ¥

Internet + điện thoại

5.000–7.000 ¥

Ăn uống (tự nấu + ăn ngoài hợp lý)

30.000–45.000 ¥

Giao thông (tàu điện)

8.000–15.000 ¥

Bảo hiểm xe đạp/xe máy (nếu có)

1.000–2.000 ¥

Vệ sinh cá nhân, đồ dùng

5.000–8.000 ¥

Tổng chi phí cơ bản

~130.000–180.000 ¥

Tại tỉnh lẻ (Osaka, Nagoya, Fukuoka...):

Khoản chi Chi phí tháng (¥)

Thuê phòng 1K/1DK

45.000–65.000 ¥

Điện + gas + nước

8.000–12.000 ¥

Ăn uống

25.000–35.000 ¥

Giao thông

5.000–10.000 ¥

Chi phí khác

5.000–8.000 ¥

Tổng chi phí cơ bản

~90.000–130.000 ¥


4. Còn Lại Bao Nhiêu Sau Khi Trừ Hết?

Kịch bản 1: Lao động phổ thông tại Tokyo (lương 220.000 ¥)

Lương gross: 220.000 ¥

Khấu trừ bắt buộc: -55.000 ¥

Lương thực nhận: 165.000 ¥

Chi phí sinh hoạt: -155.000 ¥

────────────────────────────────

CÒN LẠI: ~10.000–30.000 ¥/tháng

(~1,6–5 triệu VND)

→ Gần như không dư, sống khá chật vật tại Tokyo.


Kịch bản 2: Lao động phổ thông tại tỉnh (lương 200.000 ¥)

Lương gross: 200.000 ¥

Khấu trừ bắt buộc: -50.000 ¥

Lương thực nhận: 150.000 ¥

Chi phí sinh hoạt: -110.000 ¥

────────────────────────────────

CÒN LẠI: ~40.000 ¥/tháng

(~6,5 triệu VND)

→ Dư được khoảng 40.000 ¥, đủ tích lũy nhỏ.


Kịch bản 3: Kỹ sư/văn phòng tại Tokyo (lương 350.000 ¥)

Lương gross: 350.000 ¥

Khấu trừ bắt buộc: -80.000 ¥

Lương thực nhận: 270.000 ¥

Chi phí sinh hoạt: -160.000 ¥

────────────────────────────────

CÒN LẠI: ~110.000 ¥/tháng

(~18 triệu VND)

→ Sống thoải mái, tích lũy được rõ rệt.


5. Những Khoản "Bẫy Chi Phí" Ít Ai Nói

  • Deposit thuê nhà (敷金・礼金): Khi mới đến phải đặt cọc 2–3 tháng tiền nhà (~150.000–270.000 ¥ một lần)
  • Năm đầu chưa đóng thuế địa phương: Nhưng năm 2 bị thu hồi toàn bộ, nhiều người bị sốc
  • Bảo hiểm xe đạp: Bắt buộc ở nhiều tỉnh (~2.000 ¥/năm)
  • Quần áo mùa đông: Nhật có 4 mùa rõ rệt, chi phí quần áo cao hơn Việt Nam
  • Tiền thưởng (賞与/Bonus): Thường 2 lần/năm (tháng 6 và tháng 12), tổng 1–2 tháng lương — đây là khoản tích lũy chính của nhiều người Nhật

6. So Sánh Nhanh: Nhật vs Việt Nam vs Séc

Tiêu chí Nhật Bản Việt Nam CH Séc

Lương lao động phổ thông

~1.200–1.500 USD

~300–500 USD

~1.100–1.400 USD

Chi phí sống/tháng

~900–1.200 USD

~200–400 USD

~600–900 USD

Tiền dư/tháng

~50–300 USD

~100–200 USD

~300–500 USD

Gánh nặng thuế & BHXH

Cao (~25%)

Thấp (~10%)

Trung bình (~20%)


7. Kết Luận

Nhật Bản có mức lương cao nhưng chi phí sống và thuế cũng rất cao. Với lao động phổ thông:

  • Tokyo: Gần như không dư, cần tiết kiệm tối đa hoặc sống chung với người khác để giảm tiền nhà
  • Tỉnh lẻ: Dư được 40.000–60.000 ¥/tháng nếu chi tiêu hợp lý
  • Có kỹ năng/bằng cấp: Tích lũy tốt, có thể để dành 100.000+ ¥/tháng

Bí quyết của người Nhật: Tận dụng tiền thưởng 2 lần/năm để tích lũy, chi tiêu hàng tháng chỉ từ lương cơ bản — đây là cách nhiều người Nhật mua được nhà và xe dù lương không quá cao.

Gợi ý cho bạn

Bánh mì Việt Nam – "Sứ giả ẩm thực" làm say lòng nước Úc
Luật Cư Trú Séc Mới Nhất 2026: 3 Thay Đổi "Xương Máu" Người Việt Phải Biết Để Không Bị Trục Xuất
Analog và Digital là gì? Khác nhau thế nào, vì sao chuyển sang số?
Cách xử lý khi điện thoại rơi xuống nước (làm ngay trong 5–10 phút)
Tên miền là gì? Cách đặt tên miền SEO tốt, hosting, quản trị web & xử lý khi bị hack
Ngành điều dưỡng tại Đức 2026: Người nước ngoài học Ausbildung Pflege cần biết gì?
Xin visa lao động Đức 2026: Người nước ngoài vào Đức làm việc cần gì?
Visa du học Séc là gì? Năm 2026 Séc còn nhận không? Điều kiện chuyển sang visa lao động / kinh doanh
Người nước thứ ba nào xin lao động sang Séc năm 2026? Thủ tục tại nước sở tại & việc chủ lao động cần làm
Bạn muốn đến Cộng hòa Séc lao động trong năm 2026
Hướng dẫn học vi tính cơ bản
Khí hậu Việt Nam theo vùng miền — hướng dẫn cho khách du lịch nước ngoài
Du lịch Cộng hòa Séc nhưng điều cần biết
Du lịch Việt Nam: Địa điểm, khí hậu, phong cảnh và ẩm thực cần biết
Học tiếng séc A1 và A2 trên YOUTUBE

Tin nổi bật

×

Đăng ký

— hoặc —
Đăng ký bằng Gmail