Ngày đăng : 01/07/2026 3

Thu Nhập Ở Nhật Bản: Còn Lại Bao Nhiêu Sau Khi Trừ Hết Chi Phí?

Thu Nhập Ở Nhật Bản: Còn Lại Bao Nhiêu Sau Khi Trừ Hết Chi Phí?

0
3

Thu Nhập Ở Nhật Bản: Còn Lại Bao Nhiêu Sau Khi Trừ Hết Chi Phí?


1. Thu Nhập Bình Quân Của Người Lao Động Nhật Bản

Theo số liệu từ Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (2024–2025):

Đối tượng Thu nhập tháng (yên) Quy đổi USD Quy đổi VND

Trung bình toàn quốc

~300.000 ¥

~2.000 USD

~50 triệu

Lao động phổ thông (nhà máy, dịch vụ)

180.000–220.000 ¥

~1.200–1.500 USD

~30–38 triệu

Văn phòng năm 1–3

220.000–270.000 ¥

~1.500–1.800 USD

~38–45 triệu

Kỹ sư IT

350.000–500.000 ¥

~2.300–3.300 USD

~58–83 triệu

Lương tối thiểu (Tokyo)

~160.000 ¥

~1.050 USD

~26 triệu

Tỷ giá tham khảo: 1 USD ≈ 155 ¥ ≈ 25.000 VND (2025)


2. Các Khoản Khấu Trừ Bắt Buộc

Đây là điểm nhiều người bất ngờ khi sống ở Nhật — thu nhập bị khấu trừ khá nhiều trước khi nhận thực tế.

Với mức lương 220.000 ¥/tháng (lao động phổ thông):

Khoản khấu trừ Số tiền (¥) Ghi chú

Thuế thu nhập (所得税)

~5.000–8.000 ¥

Lũy tiến, mức thấp đóng ít

Thuế địa phương (住民税)

~15.000–18.000 ¥

Thu năm sau, năm đầu chưa đóng

Bảo hiểm y tế (健康保険)

~11.000–13.000 ¥

~5% lương

Bảo hiểm hưu trí (厚生年金)

~20.000–22.000 ¥

~9,15% lương

Bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険)

~1.300 ¥

~0,6%

Tổng khấu trừ

~53.000–62.000 ¥

~25% lương

→ Thực lãnh về tay: ~158.000–167.000 ¥/tháng (~25–26 triệu VND)


3. Chi Phí Sinh Hoạt Thực Tế

Tại Tokyo (đắt nhất Nhật Bản):

Khoản chi Chi phí tháng (¥)

Thuê phòng 1K/1DK (25–35m²)

70.000–90.000 ¥

Điện + gas + nước

10.000–15.000 ¥

Internet + điện thoại

5.000–7.000 ¥

Ăn uống (tự nấu + ăn ngoài hợp lý)

30.000–45.000 ¥

Giao thông (tàu điện)

8.000–15.000 ¥

Bảo hiểm xe đạp/xe máy (nếu có)

1.000–2.000 ¥

Vệ sinh cá nhân, đồ dùng

5.000–8.000 ¥

Tổng chi phí cơ bản

~130.000–180.000 ¥

Tại tỉnh lẻ (Osaka, Nagoya, Fukuoka...):

Khoản chi Chi phí tháng (¥)

Thuê phòng 1K/1DK

45.000–65.000 ¥

Điện + gas + nước

8.000–12.000 ¥

Ăn uống

25.000–35.000 ¥

Giao thông

5.000–10.000 ¥

Chi phí khác

5.000–8.000 ¥

Tổng chi phí cơ bản

~90.000–130.000 ¥


4. Còn Lại Bao Nhiêu Sau Khi Trừ Hết?

Kịch bản 1: Lao động phổ thông tại Tokyo (lương 220.000 ¥)

Lương gross: 220.000 ¥

Khấu trừ bắt buộc: -55.000 ¥

Lương thực nhận: 165.000 ¥

Chi phí sinh hoạt: -155.000 ¥

────────────────────────────────

CÒN LẠI: ~10.000–30.000 ¥/tháng

(~1,6–5 triệu VND)

→ Gần như không dư, sống khá chật vật tại Tokyo.


Kịch bản 2: Lao động phổ thông tại tỉnh (lương 200.000 ¥)

Lương gross: 200.000 ¥

Khấu trừ bắt buộc: -50.000 ¥

Lương thực nhận: 150.000 ¥

Chi phí sinh hoạt: -110.000 ¥

────────────────────────────────

CÒN LẠI: ~40.000 ¥/tháng

(~6,5 triệu VND)

→ Dư được khoảng 40.000 ¥, đủ tích lũy nhỏ.


Kịch bản 3: Kỹ sư/văn phòng tại Tokyo (lương 350.000 ¥)

Lương gross: 350.000 ¥

Khấu trừ bắt buộc: -80.000 ¥

Lương thực nhận: 270.000 ¥

Chi phí sinh hoạt: -160.000 ¥

────────────────────────────────

CÒN LẠI: ~110.000 ¥/tháng

(~18 triệu VND)

→ Sống thoải mái, tích lũy được rõ rệt.


5. Những Khoản "Bẫy Chi Phí" Ít Ai Nói

  • Deposit thuê nhà (敷金・礼金): Khi mới đến phải đặt cọc 2–3 tháng tiền nhà (~150.000–270.000 ¥ một lần)
  • Năm đầu chưa đóng thuế địa phương: Nhưng năm 2 bị thu hồi toàn bộ, nhiều người bị sốc
  • Bảo hiểm xe đạp: Bắt buộc ở nhiều tỉnh (~2.000 ¥/năm)
  • Quần áo mùa đông: Nhật có 4 mùa rõ rệt, chi phí quần áo cao hơn Việt Nam
  • Tiền thưởng (賞与/Bonus): Thường 2 lần/năm (tháng 6 và tháng 12), tổng 1–2 tháng lương — đây là khoản tích lũy chính của nhiều người Nhật

6. So Sánh Nhanh: Nhật vs Việt Nam vs Séc

Tiêu chí Nhật Bản Việt Nam CH Séc

Lương lao động phổ thông

~1.200–1.500 USD

~300–500 USD

~1.100–1.400 USD

Chi phí sống/tháng

~900–1.200 USD

~200–400 USD

~600–900 USD

Tiền dư/tháng

~50–300 USD

~100–200 USD

~300–500 USD

Gánh nặng thuế & BHXH

Cao (~25%)

Thấp (~10%)

Trung bình (~20%)


7. Kết Luận

Nhật Bản có mức lương cao nhưng chi phí sống và thuế cũng rất cao. Với lao động phổ thông:

  • Tokyo: Gần như không dư, cần tiết kiệm tối đa hoặc sống chung với người khác để giảm tiền nhà
  • Tỉnh lẻ: Dư được 40.000–60.000 ¥/tháng nếu chi tiêu hợp lý
  • Có kỹ năng/bằng cấp: Tích lũy tốt, có thể để dành 100.000+ ¥/tháng

Bí quyết của người Nhật: Tận dụng tiền thưởng 2 lần/năm để tích lũy, chi tiêu hàng tháng chỉ từ lương cơ bản — đây là cách nhiều người Nhật mua được nhà và xe dù lương không quá cao.

×

Đăng ký